Cơ chế loại trừ trách nhiệm hình sự đối với rủi ro trong đổi mới sáng tạo được kỳ vọng tạo thêm “vùng an toàn” pháp lý, giúp doanh nghiệp và người thực hiện có thêm động lực thử nghiệm, chấp nhận rủi ro có kiểm soát để đổi mới.
Dự thảo Nghị quyết về cơ chế, chính sách đặc thù xử lý vi phạm pháp luật liên quan kinh tế nhà nước, kinh tế tư nhân và ứng dụng khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số (Dự thảo) dành riêng một điều quy định về việc loại trừ trách nhiệm hình sự đối với người gặp rủi ro, gây thiệt hại do ứng dụng khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số.
Trao đổi với Diễn đàn Doanh nghiệp, ông Vũ Thanh Thắng, Chủ tịch Công ty CP AIZ, đồng sáng lập Công ty CP An ninh mạng SCS, chia sẻ về chính sách này.
- Từ thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp, ông đánh giá thế nào về chính sách này?
Có thể nói đây là một chính sách rất cần thiết và phù hợp với bản chất của đổi mới sáng tạo. Nghiên cứu, thử nghiệm công nghệ mới hay chuyển đổi số luôn đi kèm với khả năng thất bại và những rủi ro khó có thể dự đoán hết.
Nếu người thực hiện, doanh nghiệp đã tuân thủ đúng quy trình, không có động cơ vụ lợi, đã đánh giá rủi ro và thực hiện đầy đủ các biện pháp phòng ngừa nhưng vẫn phát sinh thiệt hại khách quan, thì việc có cơ chế loại trừ trách nhiệm hình sự sẽ tạo ra một “không gian an toàn” để doanh nghiệp và đội ngũ kỹ thuật dám thử nghiệm, dám chịu trách nhiệm và dám đổi mới.
Tuy nhiên, chính sách chỉ thực sự tạo được niềm tin khi các điều kiện áp dụng đủ rõ và có thể chứng minh được trong thực tế. Doanh nghiệp cần biết thế nào là “đúng quy trình”, mức độ phòng ngừa nào được coi là “đầy đủ”, cần lưu giữ những hồ sơ gì và cơ quan nào có thẩm quyền xác định một thất bại là rủi ro phát sinh từ hoạt động đổi mới.
Khi ranh giới này đủ rõ, chính sách sẽ tạo ra một thay đổi rất quan trọng: từ tâm lý “không làm để không sai” sang “được phép thử nghiệm có kiểm soát và phải chịu trách nhiệm”. Đây mới là điều có thể giúp doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư hơn vào AI, công nghệ mới và những mô hình kinh doanh chưa từng có tiền lệ.
- Theo ông, trong quá trình đầu tư công nghệ và triển khai các mô hình kinh doanh mới, doanh nghiệp đang lo ngại nhất những rủi ro pháp lý nào? Cơ chế “loại trừ trách nhiệm” trong Dự thảo, nếu được áp dụng, có thể tháo gỡ những rào cản này như thế nào?
Với nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực công nghệ, tôi cho rằng điều doanh nghiệp lo ngại nhất khi đầu tư công nghệ mới không chỉ là rủi ro thị trường mà còn là rủi ro pháp lý trong những lĩnh vực mà quy định chưa theo kịp tốc độ đổi mới.
Với AI, dữ liệu, nền tảng số hay các mô hình kinh doanh mới, có những tình huống doanh nghiệp phải thử nghiệm trước khi có đầy đủ tiền lệ pháp lý. Khi đó, một quyết định được đưa ra với mục tiêu đổi mới nhưng nếu phát sinh thiệt hại vẫn có thể khiến người thực hiện lo ngại về trách nhiệm cá nhân, đặc biệt là trách nhiệm hình sự.
Tâm lý này dễ dẫn đến một hệ quả là doanh nghiệp lựa chọn phương án an toàn: không thử nghiệm, không triển khai hoặc kéo dài quá trình ra quyết định. Trong khi đó, công nghệ thay đổi rất nhanh. Nếu mọi mô hình mới đều phải chờ đến khi hành lang pháp lý hoàn thiện tuyệt đối, doanh nghiệp có thể bỏ lỡ cơ hội cạnh tranh.
Theo tôi, cơ chế “loại trừ trách nhiệm” có thể tháo gỡ điểm nghẽn này nếu xác lập được một ranh giới rõ ràng: đổi mới có kiểm soát, tuân thủ quy trình, có đánh giá và quản trị rủi ro, không vụ lợi thì phải được pháp luật bảo vệ; ngược lại, hành vi cố ý vi phạm, che giấu rủi ro hoặc trục lợi vẫn phải chịu trách nhiệm.
Giá trị lớn nhất của cơ chế này là tạo cho doanh nghiệp một “hành lang thử nghiệm an toàn”. Khi biết những rủi ro khách quan phát sinh trong quá trình đổi mới được nhìn nhận đúng bản chất, doanh nghiệp sẽ mạnh dạn hơn trong đầu tư R&D, thử nghiệm AI, tự động hóa và các mô hình kinh doanh mới.
- Theo ông, cần quy định hoặc hướng dẫn cụ thể hơn những tiêu chí nào để doanh nghiệp có thể biết trước đâu là rủi ro được pháp luật bảo vệ và đâu là hành vi vi phạm phải chịu trách nhiệm?
Theo tôi, Dự thảo cần tiếp tục làm rõ ranh giới giữa “rủi ro hợp pháp của đổi mới” và “hành vi vi phạm phải chịu trách nhiệm”. Đây là yếu tố quyết định để doanh nghiệp dám làm, bởi nếu tiêu chí vẫn quá định tính thì tâm lý e ngại sẽ còn tồn tại.
Trước hết, cần xác định rõ mục đích của hoạt động đổi mới. Việc thử nghiệm phải phục vụ lợi ích của doanh nghiệp, khách hàng hoặc lợi ích chung, không nhằm trục lợi cá nhân, che giấu sai phạm hay tạo lợi ích bất chính cho một nhóm cụ thể.
Thứ hai, cần có tiêu chí cụ thể về quy trình và mức độ phòng ngừa rủi ro. Chẳng hạn, doanh nghiệp đã đánh giá rủi ro trước khi triển khai hay chưa; có cơ chế thử nghiệm giới hạn, giám sát, phê duyệt nội bộ, lưu hồ sơ, phương án khắc phục và dừng hệ thống khi xảy ra sự cố hay không. Với công nghệ mới, không thể yêu cầu doanh nghiệp phải loại bỏ hoàn toàn rủi ro. Điều quan trọng là phải chứng minh được rủi ro đã được nhận diện, đánh giá và kiểm soát ở mức hợp lý dựa trên thông tin, công nghệ và tiêu chuẩn tại thời điểm ra quyết định.
Thứ ba, cần phân biệt rõ sai sót khách quan với lỗi cố ý hoặc cẩu thả nghiêm trọng. Nếu người thực hiện đã tuân thủ quy trình, dựa trên thông tin và tiêu chuẩn hợp lý tại thời điểm ra quyết định nhưng kết quả vẫn không như kỳ vọng, thì đó nên được xem là rủi ro của đổi mới. Ngược lại, nếu một cá nhân cố tình bỏ qua cảnh báo, vượt thẩm quyền, che giấu thông tin hoặc tiếp tục triển khai khi đã biết nguy cơ nghiêm trọng, thì không thể được bảo vệ bởi cơ chế này.
Cuối cùng, tôi cho rằng cần có hướng dẫn về hồ sơ chứng minh để doanh nghiệp biết cần chuẩn bị gì ngay từ đầu. Có thể bao gồm biên bản đánh giá rủi ro, quyết định phê duyệt thử nghiệm, phạm vi thử nghiệm, tiêu chí dừng, nhật ký hệ thống, ý kiến chuyên gia và phương án xử lý sự cố.
- Trân trọng cảm ơn ông!
Theo Tạp chí Diễn đàn Doanh nghiệp
trực tuyến bằng phần mềm ZOOM.
Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh
Phoenix – Washington D.C. – New York (Hoa...