Theo nội dung báo cáo, việc xác định Việt Nam ở mức PFC được USTR đặt trên cơ sở 5 nhóm vấn đề chính: thực thi chưa hiệu quả đối với vi phạm bản quyền trên môi trường số; thực thi chưa đầy đủ đối với hàng giả, hàng xâm phạm nhãn hiệu; cơ chế thực thi tại biên giới còn hạn chế; chưa có hoạt động thực thi đáng kể đối với việc sử dụng phần mềm không có bản quyền trong doanh nghiệp; và chưa có quy định hình sự đầy đủ đối với hành vi chiếm dụng trái phép tín hiệu truyền hình cáp và tín hiệu vệ tinh mang chương trình được mã hóa.
Đây là diễn biến cần được theo dõi chặt chẽ, bởi tùy thuộc vào kết quả tham vấn và đánh giá của phía Hoa Kỳ, việc điều tra – nếu được khởi xướng – có thể kéo dài và có thể dẫn tới các biện pháp thương mại bất lợi, trong đó có biện pháp về thuế quan. Thực tế cho thấy, trong nhiệm kỳ đầu của Tổng thống Donald Trump, Hoa Kỳ đã tiến hành điều tra theo Mục 301 đối với Trung Quốc từ năm 2017 liên quan đến sở hữu trí tuệ, chuyển giao công nghệ và đổi mới sáng tạo; các kết luận sau đó đã trở thành cơ sở để Hoa Kỳ áp dụng nhiều gói thuế quan bổ sung đối với hàng hóa nhập khẩu từ Trung Quốc, và một phần đáng kể các biện pháp này vẫn tiếp tục có hiệu lực trong các năm sau đó.
Tuy nhiên, vấn đề cũng cần được nhìn nhận một cách khách quan, cân bằng và xây dựng. Trong những năm gần đây, Việt Nam đã có nhiều nỗ lực hoàn thiện khung pháp lý và tăng cường thực thi quyền sở hữu trí tuệ, trong đó có việc sửa đổi Luật Sở hữu trí tuệ, tăng cường phối hợp liên ngành trong xử lý vi phạm, cũng như triển khai các biện pháp kiểm tra, rà soát trên môi trường số và trong lưu thông hàng hóa. Phản hồi chính thức từ phía Việt Nam cũng nhấn mạnh đề nghị Hoa Kỳ đánh giá khách quan, đầy đủ và cân bằng hơn đối với các nỗ lực bảo hộ và thực thi quyền sở hữu trí tuệ của Việt Nam trong thời gian qua.
Trong bối cảnh đó, điều quan trọng là vừa chủ động ứng phó với rủi ro, vừa duy trì cách tiếp cận hợp tác, đối thoại và minh bạch. Đối với cộng đồng doanh nghiệp, đây là thời điểm cần tăng cường rà soát việc tuân thủ pháp luật về sở hữu trí tuệ trong toàn bộ hoạt động sản xuất, kinh doanh và xuất khẩu, đặc biệt đối với các doanh nghiệp có thị trường, đối tác hoặc chuỗi cung ứng gắn chặt với Hoa Kỳ.
Trước mắt, các doanh nghiệp cần khẩn trương kiểm tra hiện trạng tuân thủ trong nội bộ tổ chức, nhất là ở những nội dung được USTR nêu trong báo cáo. Việc rà soát nên bắt đầu từ tính hợp pháp của phần mềm đang sử dụng trong doanh nghiệp; tình trạng sử dụng hình ảnh, nhãn hiệu, bao bì, mẫu mã, nội dung quảng bá; nguồn gốc và quyền sử dụng hợp pháp đối với dữ liệu, thiết kế, tài liệu kỹ thuật, tác phẩm số và các nội dung tiếp thị. Doanh nghiệp cũng cần lưu ý hoàn thiện hồ sơ nội bộ chứng minh quyền sử dụng hợp pháp hoặc quyền sở hữu đối với các tài sản sở hữu trí tuệ có liên quan, nhằm giảm thiểu rủi ro khi phát sinh yêu cầu giải trình hoặc tranh chấp.
Đối với các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ nền tảng số, thương mại điện tử, dịch vụ lưu trữ, trung tâm dữ liệu, mạng xã hội hoặc các hạ tầng trung gian khác, cần chủ động củng cố quy trình kiểm soát nội dung và kiểm duyệt người bán, tăng cường cơ chế tiếp nhận và xử lý phản ánh về xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, đồng thời kịp thời gỡ bỏ hàng hóa, gian hàng hoặc nội dung có dấu hiệu vi phạm rõ ràng. Với các trường hợp có nguy cơ cao, đặc biệt là hàng hóa liên quan đến y tế, thực phẩm, thực phẩm chức năng hoặc các website có dấu hiệu cung cấp nội dung vi phạm bản quyền trên quy mô lớn, doanh nghiệp cần có biện pháp ngăn chặn sớm và phối hợp chặt chẽ với cơ quan có thẩm quyền.
Đối với các doanh nghiệp xuất khẩu sang Hoa Kỳ, bên cạnh việc rà soát tuân thủ sở hữu trí tuệ, cần tiếp tục đẩy mạnh minh bạch hóa thông tin, số hóa hồ sơ và nâng cao khả năng truy xuất trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Đây không chỉ là yêu cầu phục vụ quản trị rủi ro trong trường hợp có diễn biến bất lợi từ phía Hoa Kỳ, mà còn là điều kiện quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao từ thị trường quốc tế về tuân thủ, xuất xứ, chất lượng và tính minh bạch của sản phẩm.
Trong trường hợp USTR quyết định khởi xướng điều tra, các doanh nghiệp và hiệp hội ngành hàng liên quan cần chủ động tham gia quá trình cung cấp thông tin, bình luận và phản ánh thực tiễn cho phía Hoa Kỳ thông qua các kênh phù hợp. Việc làm rõ những chuyển biến tích cực trong thực tiễn tuân thủ của doanh nghiệp, những cải cách pháp lý và nỗ lực thực thi của cơ quan nhà nước Việt Nam sẽ có ý nghĩa quan trọng để giúp quá trình đánh giá phản ánh đầy đủ hơn bức tranh thực tế tại Việt Nam.
Xa hơn, diễn biến từ Báo cáo Đặc biệt 301 năm 2026 cũng cho thấy yêu cầu ngày càng cao đối với doanh nghiệp Việt Nam trong việc coi sở hữu trí tuệ không chỉ là vấn đề pháp lý, mà còn là một nội dung của quản trị hiện đại và năng lực cạnh tranh dài hạn. Việc đầu tư cho tuân thủ, kiểm soát rủi ro, số hóa chuỗi cung ứng, chuẩn hóa quy trình nội bộ và đa dạng hóa thị trường sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trước những biến động khó lường trong chính sách thương mại quốc tế nói chung và tại thị trường Hoa Kỳ nói riêng.
VCCI sẽ tiếp tục theo dõi sát diễn biến liên quan, phối hợp với các cơ quan, hiệp hội và cộng đồng doanh nghiệp để cập nhật thông tin, tổng hợp kiến nghị và hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình ứng phó. Cùng với nỗ lực của các cơ quan nhà nước trong đối thoại và hoàn thiện chính sách, sự chủ động của doanh nghiệp sẽ là yếu tố quan trọng góp phần bảo vệ lợi ích chính đáng của cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam, đồng thời củng cố hình ảnh Việt Nam là đối tác thương mại nghiêm túc, trách nhiệm và ngày càng cải thiện về môi trường pháp lý và kinh doanh.
Tài liệu tham khảo được đính kèm dưới đây:
Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh
Phoenix – Washington D.C. – New York (Hoa...